Tiếng Việt
Lãi trong hạn tiếng Anh là gì?
lãi trong hạn tiếng Anh là Timely Interest /ˈtaɪmli ˈɪntrəst/. Lãi suất tính trong khoảng thời gian nhất định, thường theo kỳ hạn vay hoặc gửi tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Timely Interest
Ví dụ câu với lãi trong hạn / Timely Interest
- 1
Người gửi tiết kiệm nhận lãi trong hạn đúng kỳ hạn.
The saver received interest timely according to the term.
- 2
Lãi trong hạn giúp ngân hàng duy trì dòng tiền ổn định.
Timely interest helps the bank maintain a stable cash flow.
Ghi chú dùng từ lãi trong hạn
Lãi trong hạn đề cập đến lãi suất tính trong kỳ hạn nhất định, thường dùng trong vay và gửi tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất' (interest rate), 'kỳ hạn' (term), 'lãi suất cố định' (fixed interest rate).
Video minh hoạ lãi trong hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi trong hạn
Câu hỏi thường gặp về "lãi trong hạn"
Lãi trong hạn tiếng Anh là gì?
Lãi trong hạn tiếng Anh là "Timely Interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tính trong khoảng thời gian nhất định, thường theo kỳ hạn vay hoặc gửi tiền.
"Timely Interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Timely Interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi trong hạn". Lãi trong hạn đề cập đến lãi suất tính trong kỳ hạn nhất định, thường dùng trong vay và gửi tiền.
Phát âm "Timely Interest" như thế nào?
"Timely Interest" có phiên âm IPA /ˈtaɪmli ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Timely Interest"?
The saver received interest timely according to the term. — Người gửi tiết kiệm nhận lãi trong hạn đúng kỳ hạn.