The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm ai bận rộn với việc gì tiếng Anh là gì?

làm ai bận rộn với việc gì tiếng Anh là keep someone busy with something /kip ˈsʌmˌwʌn ˈbɪzi wɪð ˈsʌmθɪŋ/. khiến ai đó bận rộn hoặc bận tâm với một việc gì đó.

Hình minh hoạ "làm ai bận rộn với việc gì" tiếng Anh là "keep someone busy with something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep someone busy with something

Động từ
/kip ˈsʌmˌwʌn ˈbɪzi wɪð ˈsʌmθɪŋ/

Ví dụ câu với làm ai bận rộn với việc gì / keep someone busy with something

  1. 1

    Anh ấy đã giữ tôi bận rộn với dự án mới của mình.

    He kept me busy with his new project.

  2. 2

    Cô ấy giữ các em nhỏ bận rộn bằng cách chơi trò chơi cùng chúng.

    She kept the children busy by playing games with them.

Ghi chú dùng từ làm ai bận rộn với việc gì

Đây là một động từ diễn tả hành động làm cho ai đó không rảnh rỗi. Các từ liên quan gồm 'occupy', 'engage', 'busy' - đều mang ý nghĩa làm cho ai đó bận rộn hoặc tập trung vào việc gì đó.

Video minh hoạ làm ai bận rộn với việc gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm ai bận rộn với việc gì

Câu hỏi thường gặp về "làm ai bận rộn với việc gì"

Làm ai bận rộn với việc gì tiếng Anh là gì?

Làm ai bận rộn với việc gì tiếng Anh là "keep someone busy with something" (động từ), nghĩa là: khiến ai đó bận rộn hoặc bận tâm với một việc gì đó.

"keep someone busy with something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep someone busy with something" nghĩa tiếng Việt là "làm ai bận rộn với việc gì". Đây là một động từ diễn tả hành động làm cho ai đó không rảnh rỗi.

Phát âm "keep someone busy with something" như thế nào?

"keep someone busy with something" có phiên âm IPA /kip ˈsʌmˌwʌn ˈbɪzi wɪð ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep someone busy with something"?

He kept me busy with his new project. — Anh ấy đã giữ tôi bận rộn với dự án mới của mình.