Tiếng Việt
Dúi tiếng Anh là gì?
dúi tiếng Anh là shove something into /ʃʌv ˈsʌm.θɪŋ ˈɪn.tuː/. Nhấn mạnh hoặc đẩy thứ gì đó vào trong một chỗ nhỏ hoặc kín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shove something into
Ví dụ câu với dúi / shove something into
- 1
Anh ấy dúi thư vào trong hộp thư.
He shoved the letter into the mailbox.
- 2
Cô ấy dúi tiền vào túi xách của mình.
She shoved the money into her bag.
Ghi chú dùng từ dúi
Dúi là hành động đẩy mạnh thứ gì đó vào một không gian nhỏ. Các từ liên quan: push (đẩy), insert (chèn), force (ép buộc).
Video minh hoạ dúi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dúi
Câu hỏi thường gặp về "dúi"
Dúi tiếng Anh là gì?
Dúi tiếng Anh là "shove something into" (động từ), nghĩa là: Nhấn mạnh hoặc đẩy thứ gì đó vào trong một chỗ nhỏ hoặc kín.
"shove something into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shove something into" nghĩa tiếng Việt là "dúi". Dúi là hành động đẩy mạnh thứ gì đó vào một không gian nhỏ.
Phát âm "shove something into" như thế nào?
"shove something into" có phiên âm IPA /ʃʌv ˈsʌm.θɪŋ ˈɪn.tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shove something into"?
He shoved the letter into the mailbox. — Anh ấy dúi thư vào trong hộp thư.