Tiếng Việt
Làm ai cũng biết tiếng Anh là gì?
làm ai cũng biết tiếng Anh là make something public /meɪk ˈsʌmθɪŋ ˈpʌblɪk/. làm cho mọi người biết đến hoặc công khai điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make something public
Ví dụ câu với làm ai cũng biết / make something public
- 1
Anh ấy đã làm rõ thông tin đó trên mạng xã hội.
He made the information public on social media.
- 2
Chúng tôi quyết định làm cho dự án của mình công khai để nhận phản hồi.
We decided to make our project public to get feedback.
Ghi chú dùng từ làm ai cũng biết
Cụm từ này dùng để chỉ hành động công khai hoặc tiết lộ thông tin cho mọi người biết. Các từ liên quan gồm 'publish' (xuất bản), 'announce' (thông báo), và 'disclose' (tiết lộ).
Video minh hoạ làm ai cũng biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ai cũng biết
Câu hỏi thường gặp về "làm ai cũng biết"
Làm ai cũng biết tiếng Anh là gì?
Làm ai cũng biết tiếng Anh là "make something public" (cụm từ), nghĩa là: làm cho mọi người biết đến hoặc công khai điều gì đó.
"make something public" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make something public" nghĩa tiếng Việt là "làm ai cũng biết". Cụm từ này dùng để chỉ hành động công khai hoặc tiết lộ thông tin cho mọi người biết.
Phát âm "make something public" như thế nào?
"make something public" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmθɪŋ ˈpʌblɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make something public"?
He made the information public on social media. — Anh ấy đã làm rõ thông tin đó trên mạng xã hội.