The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm ai hết sức xúc động tiếng Anh là gì?

làm ai hết sức xúc động tiếng Anh là move someone deeply /muv ˈsʌmˌwʌn ˈdipli/. khiến ai đó cảm động sâu sắc

Hình minh hoạ "làm ai hết sức xúc động" tiếng Anh là "move someone deeply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

move someone deeply

Cụm từ
/muv ˈsʌmˌwʌn ˈdipli/

Ví dụ câu với làm ai hết sức xúc động / move someone deeply

  1. 1

    Bài hát đó đã làm tôi hết sức xúc động.

    That song moved me deeply.

  2. 2

    Câu chuyện của cô ấy làm tất cả mọi người cảm động.

    Her story moved everyone deeply.

Ghi chú dùng từ làm ai hết sức xúc động

Diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ khiến người khác cảm thấy xúc động. Các từ liên quan: cảm động (moved), xúc cảm (emotion), cảm xúc (emotion).

Video minh hoạ làm ai hết sức xúc động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm ai hết sức xúc động

Câu hỏi thường gặp về "làm ai hết sức xúc động"

Làm ai hết sức xúc động tiếng Anh là gì?

Làm ai hết sức xúc động tiếng Anh là "move someone deeply" (cụm từ), nghĩa là: khiến ai đó cảm động sâu sắc

"move someone deeply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"move someone deeply" nghĩa tiếng Việt là "làm ai hết sức xúc động". Diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ khiến người khác cảm thấy xúc động.

Phát âm "move someone deeply" như thế nào?

"move someone deeply" có phiên âm IPA /muv ˈsʌmˌwʌn ˈdipli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "move someone deeply"?

That song moved me deeply. — Bài hát đó đã làm tôi hết sức xúc động.