Tiếng Việt
Sâu kín tiếng Anh là gì?
sâu kín tiếng Anh là Deeply hidden /ˈdiːpli ˈhɪdn/. Ẩn sâu, khó phát hiện hoặc tiếp cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deeply hidden
Ví dụ câu với sâu kín / Deeply hidden
- 1
Thông tin này được giữ kín, rất ít người biết.
This information is deeply hidden and known by very few.
- 2
Họ có một bí mật sâu kín trong lòng.
They have a deeply hidden secret in their hearts.
Ghi chú dùng từ sâu kín
Từ này mô tả điều gì đó rất khó phát hiện hoặc tiếp cận. Các từ liên quan gồm 'concealed' (ẩn giấu), 'secret' (bí mật), 'hidden' (ẩn).
Video minh hoạ sâu kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâu kín
Câu hỏi thường gặp về "sâu kín"
Sâu kín tiếng Anh là gì?
Sâu kín tiếng Anh là "Deeply hidden" (tính từ), nghĩa là: Ẩn sâu, khó phát hiện hoặc tiếp cận.
"Deeply hidden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deeply hidden" nghĩa tiếng Việt là "sâu kín". Từ này mô tả điều gì đó rất khó phát hiện hoặc tiếp cận.
Phát âm "Deeply hidden" như thế nào?
"Deeply hidden" có phiên âm IPA /ˈdiːpli ˈhɪdn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deeply hidden"?
This information is deeply hidden and known by very few. — Thông tin này được giữ kín, rất ít người biết.