Tiếng Việt
Làm ai hy vọng hão tiếng Anh là gì?
làm ai hy vọng hão tiếng Anh là give someone false hope /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn fɔls hoʊp/. gây cho ai đó hy vọng sai lầm hoặc không thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give someone false hope
Ví dụ câu với làm ai hy vọng hão / give someone false hope
- 1
Anh ấy đã làm tôi hy vọng rằng tôi sẽ được thăng chức, nhưng cuối cùng không có gì xảy ra.
He gave me false hope that I would get promoted, but nothing came of it.
- 2
Đừng làm ai đó hy vọng quá nhiều về điều không chắc chắn.
Don't give someone false hope about something uncertain.
Ghi chú dùng từ làm ai hy vọng hão
Cụm từ này dùng để mô tả hành động làm cho người khác tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, nhưng thực tế không có ý định hoặc khả năng thực hiện. Các từ liên quan: 'hope', 'disappoint', 'deceive'.
Video minh hoạ làm ai hy vọng hão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ai hy vọng hão
Câu hỏi thường gặp về "làm ai hy vọng hão"
Làm ai hy vọng hão tiếng Anh là gì?
Làm ai hy vọng hão tiếng Anh là "give someone false hope" (cụm từ), nghĩa là: gây cho ai đó hy vọng sai lầm hoặc không thực tế.
"give someone false hope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give someone false hope" nghĩa tiếng Việt là "làm ai hy vọng hão". Cụm từ này dùng để mô tả hành động làm cho người khác tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, nhưng thực tế không có ý định hoặc khả năng thực hiện.
Phát âm "give someone false hope" như thế nào?
"give someone false hope" có phiên âm IPA /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn fɔls hoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give someone false hope"?
He gave me false hope that I would get promoted, but nothing came of it. — Anh ấy đã làm tôi hy vọng rằng tôi sẽ được thăng chức, nhưng cuối cùng không có gì xảy ra.