The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm ai vui lên tiếng Anh là gì?

làm ai vui lên tiếng Anh là cheer someone up /ʧɪr ˈsʌmˌwʌn ʌp/. Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc bớt buồn.

Hình minh hoạ "làm ai vui lên" tiếng Anh là "cheer someone up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cheer someone up

Cụm từ
/ʧɪr ˈsʌmˌwʌn ʌp/

Ví dụ câu với làm ai vui lên / cheer someone up

  1. 1

    Anh ấy đã kể chuyện hài để làm tôi vui lên.

    He told a funny story to cheer me up.

  2. 2

    Cô ấy đã tặng quà để làm bạn vui hơn.

    She gave a gift to cheer her friend up.

Ghi chú dùng từ làm ai vui lên

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy vui vẻ hơn. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), smile (nụ cười), support (hỗ trợ).

Video minh hoạ làm ai vui lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm ai vui lên

Câu hỏi thường gặp về "làm ai vui lên"

Làm ai vui lên tiếng Anh là gì?

Làm ai vui lên tiếng Anh là "cheer someone up" (cụm từ), nghĩa là: Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc bớt buồn.

"cheer someone up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cheer someone up" nghĩa tiếng Việt là "làm ai vui lên". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy vui vẻ hơn.

Phát âm "cheer someone up" như thế nào?

"cheer someone up" có phiên âm IPA /ʧɪr ˈsʌmˌwʌn ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cheer someone up"?

He told a funny story to cheer me up. — Anh ấy đã kể chuyện hài để làm tôi vui lên.