Tiếng Việt
Làm anh tức giận tiếng Anh là gì?
làm anh tức giận tiếng Anh là make him angry /meɪk hɪm ˈæŋɡri/. khiến anh ấy nổi giận hoặc tức giận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make him angry
Ví dụ câu với làm anh tức giận / make him angry
- 1
Việc đó làm anh ấy tức giận.
That made him angry.
- 2
Bạn không nên làm anh ấy tức giận.
You shouldn't make him angry.
Ghi chú dùng từ làm anh tức giận
Động từ 'make' dùng để diễn đạt hành động gây ra cảm xúc. Các từ liên quan: 'anger' (sự tức giận), 'upset' (bất bình), 'annoy' ( làm phiền).
Video minh hoạ làm anh tức giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm anh tức giận
Câu hỏi thường gặp về "làm anh tức giận"
Làm anh tức giận tiếng Anh là gì?
Làm anh tức giận tiếng Anh là "make him angry" (động từ), nghĩa là: khiến anh ấy nổi giận hoặc tức giận.
"make him angry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make him angry" nghĩa tiếng Việt là "làm anh tức giận". Động từ 'make' dùng để diễn đạt hành động gây ra cảm xúc.
Phát âm "make him angry" như thế nào?
"make him angry" có phiên âm IPA /meɪk hɪm ˈæŋɡri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make him angry"?
That made him angry. — Việc đó làm anh ấy tức giận.