Tiếng Việt
Cái nhìn tức giận tiếng Anh là gì?
cái nhìn tức giận tiếng Anh là angry look /ˈæŋɡri lʊk/. Một cái nhìn thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angry look
Ví dụ câu với cái nhìn tức giận / angry look
- 1
Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tức giận khi nghe tin đó.
He gave an angry look when he heard the news.
- 2
Cô ấy nhìn tôi bằng một cái nhìn tức giận sau cuộc tranh luận.
She looked at me with an angry look after the argument.
Ghi chú dùng từ cái nhìn tức giận
Cái nhìn tức giận là biểu hiện của cảm xúc tức giận qua ánh mắt. Các từ liên quan gồm có 'frown' (lông mày nhăn), 'glare' (liếc nhìn giận dữ), và 'scowl' (trán nhăn mặt).
Video minh hoạ cái nhìn tức giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nhìn tức giận
Câu hỏi thường gặp về "cái nhìn tức giận"
Cái nhìn tức giận tiếng Anh là gì?
Cái nhìn tức giận tiếng Anh là "angry look" (danh từ), nghĩa là: Một cái nhìn thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng.
"angry look" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angry look" nghĩa tiếng Việt là "cái nhìn tức giận". Cái nhìn tức giận là biểu hiện của cảm xúc tức giận qua ánh mắt.
Phát âm "angry look" như thế nào?
"angry look" có phiên âm IPA /ˈæŋɡri lʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angry look"?
He gave an angry look when he heard the news. — Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tức giận khi nghe tin đó.