The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi giận tiếng Anh là gì?

nổi giận tiếng Anh là Get angry /ɡɛt ˈæŋɡri/. Tức giận, mất bình tĩnh do cảm xúc tiêu cực.

Hình minh hoạ "nổi giận" tiếng Anh là "Get angry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get angry

Cụm từ
/ɡɛt ˈæŋɡri/

Ví dụ câu với nổi giận / Get angry

  1. 1

    Anh ấy đã nổi giận khi nghe tin đó.

    He got angry when he heard the news.

  2. 2

    Đừng làm cô ấy nổi giận nữa.

    Don't make her get angry anymore.

Ghi chú dùng từ nổi giận

Nổi giận là phản ứng cảm xúc khi ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc bị xúc phạm. Các từ liên quan: tức giận (anger), giận dữ (rage), phẫn nộ (indignation).

Video minh hoạ nổi giận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nổi giận

Câu hỏi thường gặp về "nổi giận"

Nổi giận tiếng Anh là gì?

Nổi giận tiếng Anh là "Get angry" (cụm từ), nghĩa là: Tức giận, mất bình tĩnh do cảm xúc tiêu cực.

"Get angry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get angry" nghĩa tiếng Việt là "nổi giận". Nổi giận là phản ứng cảm xúc khi ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc bị xúc phạm.

Phát âm "Get angry" như thế nào?

"Get angry" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈæŋɡri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get angry"?

He got angry when he heard the news. — Anh ấy đã nổi giận khi nghe tin đó.