The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đừng giận tiếng Anh là gì?

đừng giận tiếng Anh là don’t be angry /doʊnt bi ˈæŋgri/. Đây là một cụm từ khuyên nhủ không nên tức giận hoặc nổi giận.

Hình minh hoạ "đừng giận" tiếng Anh là "don’t be angry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

don’t be angry

Cụm từ
/doʊnt bi ˈæŋgri/

Ví dụ câu với đừng giận / don’t be angry

  1. 1

    Đừng giận nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.

    Don't be angry anymore, everything will be fine.

  2. 2

    Anh ấy nói lời xin lỗi để đừng giận nữa.

    He apologized to stop being angry.

Ghi chú dùng từ đừng giận

Cụm từ này dùng để trấn an ai đó không nên tức giận. Các từ liên quan gồm: calm down (bình tĩnh lại), forgive (tha thứ), patience (kiên nhẫn).

Video minh hoạ đừng giận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đừng giận

Câu hỏi thường gặp về "đừng giận"

Đừng giận tiếng Anh là gì?

Đừng giận tiếng Anh là "don’t be angry" (cụm từ), nghĩa là: Đây là một cụm từ khuyên nhủ không nên tức giận hoặc nổi giận.

"don’t be angry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"don’t be angry" nghĩa tiếng Việt là "đừng giận". Cụm từ này dùng để trấn an ai đó không nên tức giận.

Phát âm "don’t be angry" như thế nào?

"don’t be angry" có phiên âm IPA /doʊnt bi ˈæŋgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "don’t be angry"?

Don't be angry anymore, everything will be fine. — Đừng giận nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.