The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngạc nhiên chưa tiếng Anh là gì?

ngạc nhiên chưa tiếng Anh là Surprise! /səˈpraɪz/. Thán phục hoặc ngạc nhiên về điều gì đó, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

Hình minh hoạ "ngạc nhiên chưa" tiếng Anh là "Surprise!"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Surprise!

Cụm từ
/səˈpraɪz/

Ví dụ câu với ngạc nhiên chưa / Surprise!

  1. 1

    Wow, thật là ngạc nhiên chưa!

    Wow, that's really surprising!

  2. 2

    Ngạc nhiên chưa khi biết tin này?

    Are you surprised to hear this?

Ghi chú dùng từ ngạc nhiên chưa

Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Các từ liên quan: 'surprised' (ngạc nhiên), 'amazed' (kinh ngạc), 'astonished' (ngạc nhiên tột độ).

Video minh hoạ ngạc nhiên chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngạc nhiên chưa

Câu hỏi thường gặp về "ngạc nhiên chưa"

Ngạc nhiên chưa tiếng Anh là gì?

Ngạc nhiên chưa tiếng Anh là "Surprise!" (cụm từ), nghĩa là: Thán phục hoặc ngạc nhiên về điều gì đó, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

"Surprise!" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Surprise!" nghĩa tiếng Việt là "ngạc nhiên chưa". Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

Phát âm "Surprise!" như thế nào?

"Surprise!" có phiên âm IPA /səˈpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Surprise!"?

Wow, that's really surprising! — Wow, thật là ngạc nhiên chưa!