Tiếng Việt
Bật ra tiếng Anh là gì?
bật ra tiếng Anh là spring out /sprɪŋ aʊt/. Nhảy ra hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc trạng thái một cách đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spring out
Ví dụ câu với bật ra / spring out
- 1
Cậu bé bật ra khỏi giường khi nghe tiếng chuông báo thức.
The child sprang out of bed when he heard the alarm clock.
- 2
Con cá bật ra khỏi mặt nước khi bị câu.
The fish sprang out of the water when caught.
Ghi chú dùng từ bật ra
Bật ra là hành động nhảy hoặc thoát ra một cách đột ngột. Các từ liên quan: 'jump out' (nhảy ra), 'burst out' (bùng nổ), 'leap out' (nhảy ra).
Video minh hoạ bật ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bật ra
Câu hỏi thường gặp về "bật ra"
Bật ra tiếng Anh là gì?
Bật ra tiếng Anh là "spring out" (động từ), nghĩa là: Nhảy ra hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc trạng thái một cách đột ngột.
"spring out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spring out" nghĩa tiếng Việt là "bật ra". Bật ra là hành động nhảy hoặc thoát ra một cách đột ngột.
Phát âm "spring out" như thế nào?
"spring out" có phiên âm IPA /sprɪŋ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spring out"?
The child sprang out of bed when he heard the alarm clock. — Cậu bé bật ra khỏi giường khi nghe tiếng chuông báo thức.