Tiếng Việt
Làm bén tiếng Anh là gì?
làm bén tiếng Anh là sharpen /ˈʃɑrpən/. làm cho sắc hoặc nhọn hơn, như dao hoặc bút chì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharpen
Ví dụ câu với làm bén / sharpen
- 1
Tôi cần làm bén dao để cắt thịt dễ dàng.
I need to sharpen the knife to cut the meat easily.
- 2
Anh ấy đã làm bén bút chì của mình trước khi vẽ.
He sharpened his pencil before drawing.
Ghi chú dùng từ làm bén
Làm bén liên quan đến việc làm cho vật sắc hơn, thường dùng cho dao, kéo, bút chì. Các từ liên quan: 'sharpening' (làm sắc), 'hone' (mài sắc), 'file' ( mài mòn).
Video minh hoạ làm bén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bén
Câu hỏi thường gặp về "làm bén"
Làm bén tiếng Anh là gì?
Làm bén tiếng Anh là "sharpen" (động từ), nghĩa là: làm cho sắc hoặc nhọn hơn, như dao hoặc bút chì.
"sharpen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharpen" nghĩa tiếng Việt là "làm bén". Làm bén liên quan đến việc làm cho vật sắc hơn, thường dùng cho dao, kéo, bút chì.
Phát âm "sharpen" như thế nào?
"sharpen" có phiên âm IPA /ˈʃɑrpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharpen"?
I need to sharpen the knife to cut the meat easily. — Tôi cần làm bén dao để cắt thịt dễ dàng.