Tiếng Việt
Làm bù tiếng Anh là gì?
làm bù tiếng Anh là make up for /meɪk ʌp fɔr/. đền bù hoặc sửa chữa cho những thiệt hại hoặc thiếu sót trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make up for
Ví dụ câu với làm bù / make up for
- 1
Anh ấy đã làm bù cho lỗi lầm của mình bằng cách giúp đỡ mọi người.
He made up for his mistake by helping others.
- 2
Cô ấy cố gắng làm bù cho thời gian đã mất bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.
She tried to make up for lost time by working harder.
Ghi chú dùng từ làm bù
Làm bù là hành động sửa chữa hoặc đền bù cho những thiếu sót hoặc thiệt hại. Các từ liên quan: compensate (đền bù), rectify (sửa chữa), redeem (chuộc lỗi).
Video minh hoạ làm bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bù
Câu hỏi thường gặp về "làm bù"
Làm bù tiếng Anh là gì?
Làm bù tiếng Anh là "make up for" (động từ), nghĩa là: đền bù hoặc sửa chữa cho những thiệt hại hoặc thiếu sót trước đó.
"make up for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make up for" nghĩa tiếng Việt là "làm bù". Làm bù là hành động sửa chữa hoặc đền bù cho những thiếu sót hoặc thiệt hại.
Phát âm "make up for" như thế nào?
"make up for" có phiên âm IPA /meɪk ʌp fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make up for"?
He made up for his mistake by helping others. — Anh ấy đã làm bù cho lỗi lầm của mình bằng cách giúp đỡ mọi người.