Tiếng Việt
Làm cạn kiệt tiếng Anh là gì?
làm cạn kiệt tiếng Anh là exhaust /ɪɡˈzɑst/. làm cạn kiệt, sử dụng hết nguồn lực hoặc năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhaust
Ví dụ câu với làm cạn kiệt / exhaust
- 1
Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng để không làm cạn kiệt tài nguyên.
We need to conserve energy so we don't exhaust our resources.
- 2
Anh ấy đã làm cạn kiệt sức lực sau một ngày làm việc mệt mỏi.
He exhausted his strength after a tiring day at work.
Ghi chú dùng từ làm cạn kiệt
Từ 'exhaust' có nghĩa là làm cạn kiệt hoặc làm hết năng lượng. Các từ liên quan gồm 'deplete' (làm cạn kiệt), 'drain' (rút hết, làm cạn), và 'fatigue' (mệt mỏi, kiệt sức).
Video minh hoạ làm cạn kiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cạn kiệt
Câu hỏi thường gặp về "làm cạn kiệt"
Làm cạn kiệt tiếng Anh là gì?
Làm cạn kiệt tiếng Anh là "exhaust" (động từ), nghĩa là: làm cạn kiệt, sử dụng hết nguồn lực hoặc năng lượng.
"exhaust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhaust" nghĩa tiếng Việt là "làm cạn kiệt". Từ 'exhaust' có nghĩa là làm cạn kiệt hoặc làm hết năng lượng.
Phát âm "exhaust" như thế nào?
"exhaust" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɑst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhaust"?
We need to conserve energy so we don't exhaust our resources. — Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng để không làm cạn kiệt tài nguyên.