Tiếng Việt
Nẹt pô tiếng Anh là gì?
nẹt pô tiếng Anh là rev exhaust /rɛv ɪɡˈzɔːst/. Tăng ga động cơ xe để làm cho tiếng nổ của ống xả trở nên to hơn, thường để thể hiện sức mạnh hoặc tạo âm thanh ấn tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rev exhaust
Ví dụ câu với nẹt pô / rev exhaust
- 1
Anh ấy thích nẹt pô để gây ấn tượng với bạn bè.
He likes to rev exhaust to impress his friends.
- 2
Xe của tôi bị hỏng không thể nẹt pô nữa.
My car can't rev exhaust anymore.
Ghi chú dùng từ nẹt pô
Nẹt pô là hành động tăng ga để làm to tiếng ống xả của xe. Các từ liên quan: 'engine rev' (đề máy), 'exhaust sound' (âm thanh ống xả), 'performance tuning' (độ xe).
Video minh hoạ nẹt pô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nẹt pô
Câu hỏi thường gặp về "nẹt pô"
Nẹt pô tiếng Anh là gì?
Nẹt pô tiếng Anh là "rev exhaust" (động từ), nghĩa là: Tăng ga động cơ xe để làm cho tiếng nổ của ống xả trở nên to hơn, thường để thể hiện sức mạnh hoặc tạo âm thanh ấn tượng.
"rev exhaust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rev exhaust" nghĩa tiếng Việt là "nẹt pô". Nẹt pô là hành động tăng ga để làm to tiếng ống xả của xe.
Phát âm "rev exhaust" như thế nào?
"rev exhaust" có phiên âm IPA /rɛv ɪɡˈzɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rev exhaust"?
He likes to rev exhaust to impress his friends. — Anh ấy thích nẹt pô để gây ấn tượng với bạn bè.