The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây khó khăn tiếng Anh là gì?

gây khó khăn tiếng Anh là hinder /meɪk ˈdɪfəkəltiz/. Gây trở ngại hoặc làm chậm tiến trình của ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "gây khó khăn" tiếng Anh là "hinder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hinder

Danh từ
/meɪk ˈdɪfəkəltiz/

Ví dụ câu với gây khó khăn / hinder

  1. 1

    Sự thiếu tài nguyên có thể gây khó khăn cho dự án.

    The lack of resources can hinder the project.

  2. 2

    Thời tiết xấu gây khó khăn cho việc đi lại.

    Bad weather hinders travel.

Ghi chú dùng từ gây khó khăn

Gây khó khăn thường liên quan đến việc làm chậm hoặc cản trở tiến trình. Các từ liên quan gồm 'obstruct' (ngăn cản), 'impede' (cản trở), 'block' (chặn).

Video minh hoạ gây khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "gây khó khăn"

Gây khó khăn tiếng Anh là gì?

Gây khó khăn tiếng Anh là "hinder" (danh từ), nghĩa là: Gây trở ngại hoặc làm chậm tiến trình của ai đó hoặc cái gì đó.

"hinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hinder" nghĩa tiếng Việt là "gây khó khăn". Gây khó khăn thường liên quan đến việc làm chậm hoặc cản trở tiến trình.

Phát âm "hinder" như thế nào?

"hinder" có phiên âm IPA /meɪk ˈdɪfəkəltiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hinder"?

The lack of resources can hinder the project. — Sự thiếu tài nguyên có thể gây khó khăn cho dự án.