Tiếng Việt
Làm khó tiếng Anh là gì?
làm khó tiếng Anh là hinder /ˌɪntəˈfɪə/. Chặn đứng hoặc gây khó khăn cho ai đó trong việc làm gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hinder
Ví dụ câu với làm khó / hinder
- 1
Việc thiếu tài nguyên đã làm khó dự án của chúng tôi.
The lack of resources hindered our project.
- 2
Các quy định mới có thể làm khó các doanh nghiệp nhỏ.
New regulations might hinder small businesses.
Ghi chú dùng từ làm khó
Làm khó có nghĩa là gây cản trở hoặc gây khó khăn. Các từ liên quan gồm 'obstruct' (cản trở), 'impede' (ngăn cản), và 'block' (chặn).
Video minh hoạ làm khó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm khó
Câu hỏi thường gặp về "làm khó"
Làm khó tiếng Anh là gì?
Làm khó tiếng Anh là "hinder" (danh từ), nghĩa là: Chặn đứng hoặc gây khó khăn cho ai đó trong việc làm gì.
"hinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hinder" nghĩa tiếng Việt là "làm khó". Làm khó có nghĩa là gây cản trở hoặc gây khó khăn.
Phát âm "hinder" như thế nào?
"hinder" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hinder"?
The lack of resources hindered our project. — Việc thiếu tài nguyên đã làm khó dự án của chúng tôi.