The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho buồn cười tiếng Anh là gì?

làm cho buồn cười tiếng Anh là make someone laugh /meɪk ˈsʌmˌwʌn læf/. làm cho ai đó cảm thấy vui hoặc cười.

Hình minh hoạ "làm cho buồn cười" tiếng Anh là "make someone laugh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make someone laugh

Cụm từ
/meɪk ˈsʌmˌwʌn læf/

Ví dụ câu với làm cho buồn cười / make someone laugh

  1. 1

    Anh ấy kể chuyện hài làm tôi cười sảng khoái.

    He told a funny story that made me burst out laughing.

  2. 2

    Cô ấy luôn làm cho mọi người cười bằng những trò đùa của mình.

    She always makes everyone laugh with her jokes.

Ghi chú dùng từ làm cho buồn cười

Làm cho buồn cười là hành động khiến người khác cảm thấy vui vẻ hoặc cười. Các từ liên quan: hài hước (humorous), cười (laugh), vui vẻ (joyful).

Video minh hoạ làm cho buồn cười

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho buồn cười

Câu hỏi thường gặp về "làm cho buồn cười"

Làm cho buồn cười tiếng Anh là gì?

Làm cho buồn cười tiếng Anh là "make someone laugh" (cụm từ), nghĩa là: làm cho ai đó cảm thấy vui hoặc cười.

"make someone laugh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make someone laugh" nghĩa tiếng Việt là "làm cho buồn cười". Làm cho buồn cười là hành động khiến người khác cảm thấy vui vẻ hoặc cười.

Phát âm "make someone laugh" như thế nào?

"make someone laugh" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmˌwʌn læf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make someone laugh"?

He told a funny story that made me burst out laughing. — Anh ấy kể chuyện hài làm tôi cười sảng khoái.