Tiếng Việt
Làm cho sợ tiếng Anh là gì?
làm cho sợ tiếng Anh là frighten /ˈfraɪ.tən/. làm ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc hoảng sợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frighten
Ví dụ câu với làm cho sợ / frighten
- 1
Tiếng sấm lớn làm tôi sợ hãi.
The loud thunder frightened me.
- 2
Con mèo nhỏ sợ con chó lớn.
The small cat was frightened by the big dog.
Ghi chú dùng từ làm cho sợ
Frighten có nghĩa là làm ai đó cảm thấy sợ. Các từ liên quan gồm 'fear' (nỗi sợ), 'scare' (làm sợ), và 'terrify' (khiến ai đó sợ hãi dữ dội).
Video minh hoạ làm cho sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho sợ
Câu hỏi thường gặp về "làm cho sợ"
Làm cho sợ tiếng Anh là gì?
Làm cho sợ tiếng Anh là "frighten" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc hoảng sợ.
"frighten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frighten" nghĩa tiếng Việt là "làm cho sợ". Frighten có nghĩa là làm ai đó cảm thấy sợ.
Phát âm "frighten" như thế nào?
"frighten" có phiên âm IPA /ˈfraɪ.tən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frighten"?
The loud thunder frightened me. — Tiếng sấm lớn làm tôi sợ hãi.