Tiếng Việt
Làm cho tiếng Anh là gì?
làm cho tiếng Anh là make /meɪk/. làm cho cái gì xảy ra hoặc trở thành như ý muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make
Ví dụ câu với làm cho / make
- 1
Cô ấy làm cho tôi cười.
She makes me laugh.
- 2
Anh ấy làm cho mọi người vui vẻ.
He makes everyone happy.
Ghi chú dùng từ làm cho
Từ 'make' trong tiếng Anh có nghĩa là 'làm cho'. Các từ liên quan gồm 'cause' (gây ra), 'force' (bắt buộc), và 'produce' (sản xuất).
Video minh hoạ làm cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho
- làm cho códo for show
- làm cho đỡmake it better
- làm cho sợfrighten
- làm cho chắcmake secure
- làm cho nóngheat up
- làm cho có lệdo for formality
- làm cho ít đilessen
- làm cho ủy mịmake someone feel vulnerable
- làm cho ấm cúngmake something cozy
- làm cho dễ hiểumake it easy to understand
- làm cho lạc lốidisorient
- làm cho mê muộibewilder
Câu hỏi thường gặp về "làm cho"
Làm cho tiếng Anh là gì?
Làm cho tiếng Anh là "make" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì xảy ra hoặc trở thành như ý muốn.
"make" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make" nghĩa tiếng Việt là "làm cho". Từ 'make' trong tiếng Anh có nghĩa là 'làm cho'.
Phát âm "make" như thế nào?
"make" có phiên âm IPA /meɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make"?
She makes me laugh. — Cô ấy làm cho tôi cười.