Tiếng Việt
Làm chủ cuộc đời tiếng Anh là gì?
làm chủ cuộc đời tiếng Anh là control one's life /kənˈtroʊl wʌnz laɪf/. Chủ động quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc đời của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control one's life
Ví dụ câu với làm chủ cuộc đời / control one's life
- 1
Anh ấy đã làm chủ cuộc đời mình bằng cách theo đuổi đam mê.
He took control of his life by pursuing his passion.
- 2
Việc học cách kiểm soát cảm xúc giúp cô ấy làm chủ cuộc đời.
Learning to control her emotions helped her control her life.
Ghi chú dùng từ làm chủ cuộc đời
Cụm từ này thể hiện khả năng tự quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc sống của bản thân. Các từ liên quan gồm 'self-determination' (tự quyết định), 'empowerment' (trao quyền), và 'autonomy' (tự chủ) đều mang ý nghĩa về kiểm soát và tự chủ trong cuộc sống.
Video minh hoạ làm chủ cuộc đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm chủ cuộc đời
Câu hỏi thường gặp về "làm chủ cuộc đời"
Làm chủ cuộc đời tiếng Anh là gì?
Làm chủ cuộc đời tiếng Anh là "control one's life" (cụm từ), nghĩa là: Chủ động quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc đời của chính mình.
"control one's life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control one's life" nghĩa tiếng Việt là "làm chủ cuộc đời". Cụm từ này thể hiện khả năng tự quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc sống của bản thân.
Phát âm "control one's life" như thế nào?
"control one's life" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl wʌnz laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control one's life"?
He took control of his life by pursuing his passion. — Anh ấy đã làm chủ cuộc đời mình bằng cách theo đuổi đam mê.