The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm chủ thời gian tiếng Anh là gì?

làm chủ thời gian tiếng Anh là manage time /ˈmænɪʤ taɪm/. quản lý thời gian để sử dụng hiệu quả các khoảng thời gian trong ngày.

Hình minh hoạ "làm chủ thời gian" tiếng Anh là "manage time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manage time

Cụm từ
/ˈmænɪʤ taɪm/

Ví dụ câu với làm chủ thời gian / manage time

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng quản lý thời gian để hoàn thành công việc đúng hạn.

    He always tries to manage his time to finish work on time.

  2. 2

    Việc lập kế hoạch giúp bạn quản lý thời gian tốt hơn.

    Planning helps you manage your time better.

Ghi chú dùng từ làm chủ thời gian

Làm chủ thời gian là kỹ năng quan trọng để tăng năng suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'time management' (quản lý thời gian), 'schedule' (lịch trình), 'prioritize' (ưu tiên).

Video minh hoạ làm chủ thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm chủ thời gian

Câu hỏi thường gặp về "làm chủ thời gian"

Làm chủ thời gian tiếng Anh là gì?

Làm chủ thời gian tiếng Anh là "manage time" (cụm từ), nghĩa là: quản lý thời gian để sử dụng hiệu quả các khoảng thời gian trong ngày.

"manage time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manage time" nghĩa tiếng Việt là "làm chủ thời gian". Làm chủ thời gian là kỹ năng quan trọng để tăng năng suất.

Phát âm "manage time" như thế nào?

"manage time" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manage time"?

He always tries to manage his time to finish work on time. — Anh ấy luôn cố gắng quản lý thời gian để hoàn thành công việc đúng hạn.