Tiếng Việt
Thuở tiếng Anh là gì?
thuở tiếng Anh là time, era (in the past) /taɪm, ˈɪərə/. Thời kỳ trong quá khứ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hoặc một giai đoạn lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time, era (in the past)
Ví dụ câu với thuở / time, era (in the past)
- 1
Trong thuở nhỏ, tôi thường chơi đùa ngoài trời.
In my childhood, I used to play outside.
- 2
Thuở đó, cuộc sống rất đơn giản và bình yên.
Back in those days, life was very simple and peaceful.
Ghi chú dùng từ thuở
Thuở thường dùng để nói về quá khứ xa xôi hoặc một giai đoạn lịch sử. Các từ liên quan gồm có 'thời kỳ' (period), 'kỷ nguyên' (era), và 'thời đại' (age).
Video minh hoạ thuở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuở
Câu hỏi thường gặp về "thuở"
Thuở tiếng Anh là gì?
Thuở tiếng Anh là "time, era (in the past)" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trong quá khứ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hoặc một giai đoạn lịch sử.
"time, era (in the past)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time, era (in the past)" nghĩa tiếng Việt là "thuở". Thuở thường dùng để nói về quá khứ xa xôi hoặc một giai đoạn lịch sử.
Phát âm "time, era (in the past)" như thế nào?
"time, era (in the past)" có phiên âm IPA /taɪm, ˈɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time, era (in the past)"?
In my childhood, I used to play outside. — Trong thuở nhỏ, tôi thường chơi đùa ngoài trời.