Tiếng Việt
Làm suy sụp tiếng Anh là gì?
làm suy sụp tiếng Anh là devastate /ˈdɛvəsteɪt/. làm cho ai đó cảm thấy rất buồn hoặc mất tinh thần; tàn phá, phá hủy nặng nề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devastate
Ví dụ câu với làm suy sụp / devastate
- 1
Cái chết của cha cô ấy đã làm cô ấy suy sụp.
Her father's death devastated her.
- 2
Bão đã tàn phá toàn bộ khu vực.
The storm devastated the entire area.
Ghi chú dùng từ làm suy sụp
Từ 'devastate' mang nghĩa làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc gây thiệt hại nặng nề. Các từ liên quan gồm 'destroy' (phá hủy), 'ruin' (làm hỏng), 'desolate' (hoang vắng, cô đơn).
Video minh hoạ làm suy sụp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm suy sụp
Câu hỏi thường gặp về "làm suy sụp"
Làm suy sụp tiếng Anh là gì?
Làm suy sụp tiếng Anh là "devastate" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó cảm thấy rất buồn hoặc mất tinh thần; tàn phá, phá hủy nặng nề.
"devastate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devastate" nghĩa tiếng Việt là "làm suy sụp". Từ 'devastate' mang nghĩa làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc gây thiệt hại nặng nề.
Phát âm "devastate" như thế nào?
"devastate" có phiên âm IPA /ˈdɛvəsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devastate"?
Her father's death devastated her. — Cái chết của cha cô ấy đã làm cô ấy suy sụp.