The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàn hại tiếng Anh là gì?

tàn hại tiếng Anh là devastate /ˈdevəsteɪt/. làm tàn phá, gây thiệt hại nặng nề

Hình minh hoạ "tàn hại" tiếng Anh là "devastate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

devastate

Động từ
/ˈdevəsteɪt/

Ví dụ câu với tàn hại / devastate

  1. 1

    Cơn bão đã tàn phá toàn bộ khu vực ven biển.

    The hurricane devastated the coastal area.

  2. 2

    Chiến tranh tàn phá đất nước trong nhiều năm.

    The war devastated the country for many years.

Ghi chú dùng từ tàn hại

Tàn hại là hành động gây thiệt hại lớn hoặc phá hủy. Các từ liên quan: destruction (sự phá hủy), ruin (sự tàn phá), damage (thiệt hại).

Video minh hoạ tàn hại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàn hại

Câu hỏi thường gặp về "tàn hại"

Tàn hại tiếng Anh là gì?

Tàn hại tiếng Anh là "devastate" (động từ), nghĩa là: làm tàn phá, gây thiệt hại nặng nề

"devastate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"devastate" nghĩa tiếng Việt là "tàn hại". Tàn hại là hành động gây thiệt hại lớn hoặc phá hủy.

Phát âm "devastate" như thế nào?

"devastate" có phiên âm IPA /ˈdevəsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "devastate"?

The hurricane devastated the coastal area. — Cơn bão đã tàn phá toàn bộ khu vực ven biển.