Tiếng Việt
Giảm gánh nặng tiếng Anh là gì?
giảm gánh nặng tiếng Anh là alleviate burden /əˈliːvieɪt ˈbɜrdən/. Giảm bớt gánh nặng hoặc áp lực của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alleviate burden
Ví dụ câu với giảm gánh nặng / alleviate burden
- 1
Chính phủ đã cố gắng giảm gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.
The government tried to alleviate the tax burden on small businesses.
- 2
Các biện pháp mới nhằm giảm gánh nặng công việc cho nhân viên.
New measures aim to alleviate the workload burden on employees.
Ghi chú dùng từ giảm gánh nặng
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm giảm bớt áp lực hoặc gánh nặng. Các từ liên quan: 'ease' (giảm bớt), 'relieve' (giảm nhẹ), 'lessen' (giảm).
Video minh hoạ giảm gánh nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm gánh nặng
Câu hỏi thường gặp về "giảm gánh nặng"
Giảm gánh nặng tiếng Anh là gì?
Giảm gánh nặng tiếng Anh là "alleviate burden" (cụm từ), nghĩa là: Giảm bớt gánh nặng hoặc áp lực của ai đó hoặc cái gì đó.
"alleviate burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alleviate burden" nghĩa tiếng Việt là "giảm gánh nặng". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm giảm bớt áp lực hoặc gánh nặng.
Phát âm "alleviate burden" như thế nào?
"alleviate burden" có phiên âm IPA /əˈliːvieɪt ˈbɜrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alleviate burden"?
The government tried to alleviate the tax burden on small businesses. — Chính phủ đã cố gắng giảm gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.