Tiếng Việt
Làm giàu tiếng Anh là gì?
làm giàu tiếng Anh là get rich /ɡɛt rɪʧ/. Trở nên giàu có hoặc có nhiều tài sản hơn qua các hoạt động hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get rich
Ví dụ câu với làm giàu / get rich
- 1
Anh ấy đã làm giàu từ việc kinh doanh online.
He got rich from online business.
- 2
Cô ấy muốn làm giàu để giúp đỡ gia đình.
She wants to get rich to help her family.
Ghi chú dùng từ làm giàu
Làm giàu nghĩa là trở nên giàu có. Các từ liên quan: giàu có (wealthy), thành đạt (successful), đầu tư (investment).
Video minh hoạ làm giàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm giàu
Câu hỏi thường gặp về "làm giàu"
Làm giàu tiếng Anh là gì?
Làm giàu tiếng Anh là "get rich" (cụm từ), nghĩa là: Trở nên giàu có hoặc có nhiều tài sản hơn qua các hoạt động hoặc đầu tư.
"get rich" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get rich" nghĩa tiếng Việt là "làm giàu". Làm giàu nghĩa là trở nên giàu có.
Phát âm "get rich" như thế nào?
"get rich" có phiên âm IPA /ɡɛt rɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get rich"?
He got rich from online business. — Anh ấy đã làm giàu từ việc kinh doanh online.