Tiếng Việt
Sự làm giàu tiếng Anh là gì?
sự làm giàu tiếng Anh là Enrichment /ɪnˈrɪʧmənt/. Quá trình làm cho cái gì đó trở nên giàu có hoặc phong phú hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enrichment
Ví dụ câu với sự làm giàu / Enrichment
- 1
Việc đọc sách giúp sự làm giàu kiến thức của bạn.
Reading books helps in the enrichment of your knowledge.
- 2
Chương trình đào tạo nhằm mục đích sự làm giàu kỹ năng cho nhân viên.
The training program aims at the enrichment of employees' skills.
Ghi chú dùng từ sự làm giàu
Sự làm giàu đề cập đến quá trình làm cho cái gì đó trở nên giàu có hơn. Các từ liên quan: 'wealth' (sự giàu có), 'prosperity' (sự thịnh vượng), 'enhancement' (sự nâng cao).
Video minh hoạ sự làm giàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm giàu
Câu hỏi thường gặp về "sự làm giàu"
Sự làm giàu tiếng Anh là gì?
Sự làm giàu tiếng Anh là "Enrichment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho cái gì đó trở nên giàu có hoặc phong phú hơn.
"Enrichment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enrichment" nghĩa tiếng Việt là "sự làm giàu". Sự làm giàu đề cập đến quá trình làm cho cái gì đó trở nên giàu có hơn.
Phát âm "Enrichment" như thế nào?
"Enrichment" có phiên âm IPA /ɪnˈrɪʧmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enrichment"?
Reading books helps in the enrichment of your knowledge. — Việc đọc sách giúp sự làm giàu kiến thức của bạn.