Tiếng Việt
Làm hao mòn tiếng Anh là gì?
làm hao mòn tiếng Anh là wear away /ˈwɛr əˈweɪ/. làm mòn hoặc làm mờ dần theo thời gian hoặc qua việc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear away
Ví dụ câu với làm hao mòn / wear away
- 1
Nước chảy qua đá làm mòn bề mặt của nó theo thời gian.
Water flowing over rocks wears away their surface over time.
- 2
Ánh sáng mặt trời làm mòn màu sơn trên tường.
Sunlight causes the paint on the wall to wear away.
Ghi chú dùng từ làm hao mòn
Wear away nghĩa là làm mòn hoặc mất đi dần dần. Các từ liên quan gồm 'erode' (ăn mòn), 'deteriorate' (xuống cấp), và 'degrade' (phá hoại).
Video minh hoạ làm hao mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hao mòn
Câu hỏi thường gặp về "làm hao mòn"
Làm hao mòn tiếng Anh là gì?
Làm hao mòn tiếng Anh là "wear away" (động từ), nghĩa là: làm mòn hoặc làm mờ dần theo thời gian hoặc qua việc sử dụng.
"wear away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear away" nghĩa tiếng Việt là "làm hao mòn". Wear away nghĩa là làm mòn hoặc mất đi dần dần.
Phát âm "wear away" như thế nào?
"wear away" có phiên âm IPA /ˈwɛr əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear away"?
Water flowing over rocks wears away their surface over time. — Nước chảy qua đá làm mòn bề mặt của nó theo thời gian.