Tiếng Việt
Làm lành vết thương tiếng Anh là gì?
làm lành vết thương tiếng Anh là heal wounds /hiːl wʊndz/. làm cho vết thương lành lại, khỏi hẳn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heal wounds
Ví dụ câu với làm lành vết thương / heal wounds
- 1
Chăm sóc đúng cách giúp vết thương nhanh lành.
Proper care helps heal wounds quickly.
- 2
Thuốc này có thể làm lành vết thương hiệu quả.
This medicine can effectively heal wounds.
Ghi chú dùng từ làm lành vết thương
Làm lành vết thương là quá trình hồi phục của da sau khi bị tổn thương. Các từ liên quan: 'recover' (hồi phục), 'repair' (sửa chữa), 'treat' (điều trị).
Video minh hoạ làm lành vết thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lành vết thương
Câu hỏi thường gặp về "làm lành vết thương"
Làm lành vết thương tiếng Anh là gì?
Làm lành vết thương tiếng Anh là "heal wounds" (động từ), nghĩa là: làm cho vết thương lành lại, khỏi hẳn.
"heal wounds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heal wounds" nghĩa tiếng Việt là "làm lành vết thương". Làm lành vết thương là quá trình hồi phục của da sau khi bị tổn thương.
Phát âm "heal wounds" như thế nào?
"heal wounds" có phiên âm IPA /hiːl wʊndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heal wounds"?
Proper care helps heal wounds quickly. — Chăm sóc đúng cách giúp vết thương nhanh lành.