The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vết thương tiếng Anh là gì?

vết thương tiếng Anh là wound /wund/. Vết thương là chấn thương hoặc tổn thương trên cơ thể do va đập, cắt hoặc tác động mạnh gây ra.

Hình minh hoạ "vết thương" tiếng Anh là "wound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wound

Danh từ
/wund/

Ví dụ câu với vết thương / wound

  1. 1

    Anh ấy bị vết thương nhỏ sau tai nạn.

    He got a small wound after the accident.

  2. 2

    Chúng ta cần xử lý vết thương đúng cách để tránh nhiễm trùng.

    We need to treat the wound properly to prevent infection.

Ghi chú dùng từ vết thương

Vết thương là một dạng tổn thương trên cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'injury' (chấn thương), 'cut' (cắt), 'bruise' (bầm tím).

Video minh hoạ vết thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vết thương

Câu hỏi thường gặp về "vết thương"

Vết thương tiếng Anh là gì?

Vết thương tiếng Anh là "wound" (danh từ), nghĩa là: Vết thương là chấn thương hoặc tổn thương trên cơ thể do va đập, cắt hoặc tác động mạnh gây ra.

"wound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wound" nghĩa tiếng Việt là "vết thương". Vết thương là một dạng tổn thương trên cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'injury' (chấn thương), 'cut' (cắt), 'bruise' (bầm tím).

Phát âm "wound" như thế nào?

"wound" có phiên âm IPA /wund/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wound"?

He got a small wound after the accident. — Anh ấy bị vết thương nhỏ sau tai nạn.