The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn xa tiếng Anh là gì?

nhìn xa tiếng Anh là look far away /lʊk fɑr əˈweɪ/. Nhìn xa để quan sát hoặc dự đoán tương lai.

Hình minh hoạ "nhìn xa" tiếng Anh là "look far away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look far away

Động từ
/lʊk fɑr əˈweɪ/

Ví dụ câu với nhìn xa / look far away

  1. 1

    Anh ấy thích nhìn xa để dự đoán tương lai.

    He likes to look far away to predict the future.

  2. 2

    Chúng ta cần nhìn xa để lập kế hoạch dài hạn.

    We need to look far away to plan long-term.

Ghi chú dùng từ nhìn xa

Nhìn xa là hành động quan sát hoặc suy nghĩ về tương lai xa. Các từ liên quan: 'vision' (tầm nhìn), 'foresight' (sự dự đoán), 'perception' (nhận thức).

Video minh hoạ nhìn xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn xa

Câu hỏi thường gặp về "nhìn xa"

Nhìn xa tiếng Anh là gì?

Nhìn xa tiếng Anh là "look far away" (động từ), nghĩa là: Nhìn xa để quan sát hoặc dự đoán tương lai.

"look far away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look far away" nghĩa tiếng Việt là "nhìn xa". Nhìn xa là hành động quan sát hoặc suy nghĩ về tương lai xa.

Phát âm "look far away" như thế nào?

"look far away" có phiên âm IPA /lʊk fɑr əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look far away"?

He likes to look far away to predict the future. — Anh ấy thích nhìn xa để dự đoán tương lai.