Tiếng Việt
Làm mát cơ thể tiếng Anh là gì?
làm mát cơ thể tiếng Anh là Cool the body down /kuːl ðə ˈbɒdi daʊn/. Làm giảm nhiệt độ của cơ thể để cảm thấy dễ chịu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cool the body down
Ví dụ câu với làm mát cơ thể / Cool the body down
- 1
When you feel hot, drink plenty of water to cool the body down.
Khi bạn cảm thấy nóng, hãy uống nhiều nước để làm mát cơ thể.
- 2
Taking a cool shower can help cool the body down during a heatwave.
Tắm mát có thể giúp làm mát cơ thể trong đợt nắng nóng.
Ghi chú dùng từ làm mát cơ thể
Cụm từ này dùng để mô tả hành động làm giảm nhiệt độ của cơ thể. Các từ liên quan: 'hạ nhiệt' (reduce temperature), 'giải nhiệt' (cool off), 'hạ sốt' (reduce fever).
Video minh hoạ làm mát cơ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mát cơ thể
Câu hỏi thường gặp về "làm mát cơ thể"
Làm mát cơ thể tiếng Anh là gì?
Làm mát cơ thể tiếng Anh là "Cool the body down" (cụm từ), nghĩa là: Làm giảm nhiệt độ của cơ thể để cảm thấy dễ chịu hơn.
"Cool the body down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cool the body down" nghĩa tiếng Việt là "làm mát cơ thể". Cụm từ này dùng để mô tả hành động làm giảm nhiệt độ của cơ thể.
Phát âm "Cool the body down" như thế nào?
"Cool the body down" có phiên âm IPA /kuːl ðə ˈbɒdi daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cool the body down"?
Khi bạn cảm thấy nóng, hãy uống nhiều nước để làm mát cơ thể. — When you feel hot, drink plenty of water to cool the body down.