The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mất hết sự sống động tiếng Anh là gì?

làm mất hết sự sống động tiếng Anh là Dull /dʌl/. Làm mất đi sự sống động, tươi sáng hoặc hấp dẫn của cái gì đó.

Hình minh hoạ "làm mất hết sự sống động" tiếng Anh là "Dull"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dull

Động từ
/dʌl/

Ví dụ câu với làm mất hết sự sống động / Dull

  1. 1

    Ánh sáng mờ nhạt khiến căn phòng trở nên u tối và mất hết sự sống động.

    The dim light dulled the vibrant colors of the painting.

  2. 2

    Câu chuyện của cô ấy trở nên nhàm chán và mất hết sự sống động sau khi bị chỉnh sửa.

    Her story became dull and lost its excitement after editing.

Ghi chú dùng từ làm mất hết sự sống động

Dull có nghĩa là làm mất đi sự sống động hoặc hấp dẫn. Các từ liên quan: boring (buồn tẻ), monotonous (đều đều, đơn điệu), drab (xám xịt, buồn tẻ).

Video minh hoạ làm mất hết sự sống động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mất hết sự sống động

Câu hỏi thường gặp về "làm mất hết sự sống động"

Làm mất hết sự sống động tiếng Anh là gì?

Làm mất hết sự sống động tiếng Anh là "Dull" (động từ), nghĩa là: Làm mất đi sự sống động, tươi sáng hoặc hấp dẫn của cái gì đó.

"Dull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dull" nghĩa tiếng Việt là "làm mất hết sự sống động". Dull có nghĩa là làm mất đi sự sống động hoặc hấp dẫn.

Phát âm "Dull" như thế nào?

"Dull" có phiên âm IPA /dʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dull"?

The dim light dulled the vibrant colors of the painting. — Ánh sáng mờ nhạt khiến căn phòng trở nên u tối và mất hết sự sống động.