The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống động tiếng Anh là gì?

sống động tiếng Anh là animated /ˈænəˌmeɪtəd/. Sinh động, đầy sức sống, thể hiện rõ nét các cảm xúc hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "sống động" tiếng Anh là "animated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

animated

Tính từ
/ˈænəˌmeɪtəd/

Ví dụ câu với sống động / animated

  1. 1

    Bức tranh này rất sống động và thu hút mọi người.

    This painting is very animated and attracts everyone's attention.

  2. 2

    Cô ấy kể chuyện rất sống động khiến mọi người cười nghiêng ngả.

    She tells stories very animated, making everyone laugh.

Ghi chú dùng từ sống động

Từ này mô tả sự sống động, hoạt bát trong biểu cảm hoặc hình ảnh. Các từ liên quan gồm 'lively' (sống động, hoạt bát), 'vivid' (rực rỡ, rõ nét), 'expressive' (diễn cảm).

Video minh hoạ sống động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống động

Câu hỏi thường gặp về "sống động"

Sống động tiếng Anh là gì?

Sống động tiếng Anh là "animated" (tính từ), nghĩa là: Sinh động, đầy sức sống, thể hiện rõ nét các cảm xúc hoặc hoạt động.

"animated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"animated" nghĩa tiếng Việt là "sống động". Từ này mô tả sự sống động, hoạt bát trong biểu cảm hoặc hình ảnh.

Phát âm "animated" như thế nào?

"animated" có phiên âm IPA /ˈænəˌmeɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "animated"?

This painting is very animated and attracts everyone's attention. — Bức tranh này rất sống động và thu hút mọi người.