The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mất tiếng Anh là gì?

làm mất tiếng Anh là lose /luz/. mất đi thứ gì đó do không giữ hoặc không kiểm soát được.

Hình minh hoạ "làm mất" tiếng Anh là "lose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose

Động từ
/luz/

Ví dụ câu với làm mất / lose

  1. 1

    Tôi đã làm mất chìa khóa của mình hôm qua.

    I lost my keys yesterday.

  2. 2

    Cô ấy không muốn làm mất cơ hội của mình.

    She doesn't want to lose her chance.

Ghi chú dùng từ làm mất

Làm mất có nghĩa là mất thứ gì đó do không giữ hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'miss' (nhỡ mất), 'fail' (thất bại), 'forget' (quên).

Video minh hoạ làm mất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm mất

Câu hỏi thường gặp về "làm mất"

Làm mất tiếng Anh là gì?

Làm mất tiếng Anh là "lose" (động từ), nghĩa là: mất đi thứ gì đó do không giữ hoặc không kiểm soát được.

"lose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose" nghĩa tiếng Việt là "làm mất". Làm mất có nghĩa là mất thứ gì đó do không giữ hoặc kiểm soát.

Phát âm "lose" như thế nào?

"lose" có phiên âm IPA /luz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose"?

I lost my keys yesterday. — Tôi đã làm mất chìa khóa của mình hôm qua.