Tiếng Việt
Làm ngưng lại tiếng Anh là gì?
làm ngưng lại tiếng Anh là stop /stɑp/. Dừng lại hoặc ngừng hoạt động hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stop
Ví dụ câu với làm ngưng lại / stop
- 1
Xin hãy dừng lại trước khi xảy ra tai nạn.
Please stop before an accident happens.
- 2
Cô ấy đã dừng xe ở lề đường.
She stopped the car by the roadside.
Ghi chú dùng từ làm ngưng lại
Làm ngưng lại có nghĩa là dừng hoặc ngừng. Các từ liên quan gồm 'pause' (tạm dừng), 'halt' (ngừng hẳn), và 'cease' (ngừng hẳn, dừng lại).
Video minh hoạ làm ngưng lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ngưng lại
Câu hỏi thường gặp về "làm ngưng lại"
Làm ngưng lại tiếng Anh là gì?
Làm ngưng lại tiếng Anh là "stop" (động từ), nghĩa là: Dừng lại hoặc ngừng hoạt động hoặc quá trình.
"stop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stop" nghĩa tiếng Việt là "làm ngưng lại". Làm ngưng lại có nghĩa là dừng hoặc ngừng.
Phát âm "stop" như thế nào?
"stop" có phiên âm IPA /stɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stop"?
Please stop before an accident happens. — Xin hãy dừng lại trước khi xảy ra tai nạn.