The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm nhẹ bớt tiếng Anh là gì?

làm nhẹ bớt tiếng Anh là lessen /ˈlɛsən/. làm cho cái gì đó trở nên ít nghiêm trọng hoặc ít nặng nề hơn.

Hình minh hoạ "làm nhẹ bớt" tiếng Anh là "lessen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lessen

Động từ
/ˈlɛsən/

Ví dụ câu với làm nhẹ bớt / lessen

  1. 1

    Bạn có thể giảm bớt căng thẳng bằng cách thiền.

    You can lessen stress by meditating.

  2. 2

    Chúng tôi đã giảm bớt chi phí để phù hợp với ngân sách.

    We lessened the costs to fit the budget.

Ghi chú dùng từ làm nhẹ bớt

Làm nhẹ bớt có nghĩa là giảm bớt mức độ hoặc cường độ của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm giảm (reduce), giảm thiểu (minimize), và làm dịu (ease).

Video minh hoạ làm nhẹ bớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm nhẹ bớt

Câu hỏi thường gặp về "làm nhẹ bớt"

Làm nhẹ bớt tiếng Anh là gì?

Làm nhẹ bớt tiếng Anh là "lessen" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên ít nghiêm trọng hoặc ít nặng nề hơn.

"lessen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lessen" nghĩa tiếng Việt là "làm nhẹ bớt". Làm nhẹ bớt có nghĩa là giảm bớt mức độ hoặc cường độ của một điều gì đó.

Phát âm "lessen" như thế nào?

"lessen" có phiên âm IPA /ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lessen"?

You can lessen stress by meditating. — Bạn có thể giảm bớt căng thẳng bằng cách thiền.