The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nới tay tiếng Anh là gì?

nới tay tiếng Anh là Lessen /ˈlɛsən/. Làm giảm bớt hoặc thu nhỏ mức độ, cường độ hoặc số lượng của cái gì đó.

Hình minh hoạ "nới tay" tiếng Anh là "Lessen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lessen

Động từ
/ˈlɛsən/

Ví dụ câu với nới tay / Lessen

  1. 1

    Bạn có thể nới tay với việc tiêu tiền của mình một chút không?

    Can you lessen your spending a bit?

  2. 2

    Chúng tôi cần nới tay trong ngân sách dự án này.

    We need to lessen our budget for this project.

Ghi chú dùng từ nới tay

Nới tay có nghĩa là làm giảm hoặc giảm bớt, thường dùng trong các tình huống như giảm chi phí hoặc giảm cường độ. Các từ liên quan gồm: 'reduce' (giảm), 'diminish' (giảm đi), 'ease' (làm dịu đi).

Video minh hoạ nới tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nới tay

Câu hỏi thường gặp về "nới tay"

Nới tay tiếng Anh là gì?

Nới tay tiếng Anh là "Lessen" (động từ), nghĩa là: Làm giảm bớt hoặc thu nhỏ mức độ, cường độ hoặc số lượng của cái gì đó.

"Lessen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lessen" nghĩa tiếng Việt là "nới tay". Nới tay có nghĩa là làm giảm hoặc giảm bớt, thường dùng trong các tình huống như giảm chi phí hoặc giảm cường độ.

Phát âm "Lessen" như thế nào?

"Lessen" có phiên âm IPA /ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lessen"?

Can you lessen your spending a bit? — Bạn có thể nới tay với việc tiêu tiền của mình một chút không?