Tiếng Việt
Làm nhẹ nhõm tiếng Anh là gì?
làm nhẹ nhõm tiếng Anh là Relieve /rɪˈliːv/. làm cho cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng giảm đi, làm cho dễ chịu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relieve
Ví dụ câu với làm nhẹ nhõm / Relieve
- 1
Việc nghe nhạc giúp tôi làm nhẹ nhõm tâm trí.
Listening to music helps me relieve my mind.
- 2
Thuốc giảm đau giúp làm nhẹ nhõm cơn đau.
Painkillers help relieve the pain.
Ghi chú dùng từ làm nhẹ nhõm
Làm nhẹ nhõm là hành động làm giảm bớt cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'ease' (giảm bớt), 'alleviate' (giảm nhẹ), 'ease' (dễ chịu).
Video minh hoạ làm nhẹ nhõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nhẹ nhõm
Câu hỏi thường gặp về "làm nhẹ nhõm"
Làm nhẹ nhõm tiếng Anh là gì?
Làm nhẹ nhõm tiếng Anh là "Relieve" (động từ), nghĩa là: làm cho cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng giảm đi, làm cho dễ chịu hơn.
"Relieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relieve" nghĩa tiếng Việt là "làm nhẹ nhõm". Làm nhẹ nhõm là hành động làm giảm bớt cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng.
Phát âm "Relieve" như thế nào?
"Relieve" có phiên âm IPA /rɪˈliːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relieve"?
Listening to music helps me relieve my mind. — Việc nghe nhạc giúp tôi làm nhẹ nhõm tâm trí.