Tiếng Việt
Làm phần mình để giúp việc gì tiếng Anh là gì?
làm phần mình để giúp việc gì tiếng Anh là do something to contribute to something /du ˈsʌmθɪŋ tu kənˈtrɪbjut tu ˈsʌmθɪŋ/. Làm phần của mình để giúp đỡ hoặc đóng góp vào việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do something to contribute to something
Ví dụ câu với làm phần mình để giúp việc gì / do something to contribute to something
- 1
Anh ấy luôn làm phần mình để giúp đỡ đồng nghiệp.
He always does his part to help his colleagues.
- 2
Chúng ta cần làm phần mình để bảo vệ môi trường.
We need to do our part to protect the environment.
Ghi chú dùng từ làm phần mình để giúp việc gì
Cụm từ này thể hiện việc đóng góp hoặc làm phần của mình trong một hoạt động hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'contribute' (đóng góp), 'participate' (tham gia), 'assist' (hỗ trợ).
Video minh hoạ làm phần mình để giúp việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm phần mình để giúp việc gì
Câu hỏi thường gặp về "làm phần mình để giúp việc gì"
Làm phần mình để giúp việc gì tiếng Anh là gì?
Làm phần mình để giúp việc gì tiếng Anh là "do something to contribute to something" (cụm từ), nghĩa là: Làm phần của mình để giúp đỡ hoặc đóng góp vào việc gì đó.
"do something to contribute to something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do something to contribute to something" nghĩa tiếng Việt là "làm phần mình để giúp việc gì". Cụm từ này thể hiện việc đóng góp hoặc làm phần của mình trong một hoạt động hoặc trách nhiệm.
Phát âm "do something to contribute to something" như thế nào?
"do something to contribute to something" có phiên âm IPA /du ˈsʌmθɪŋ tu kənˈtrɪbjut tu ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do something to contribute to something"?
He always does his part to help his colleagues. — Anh ấy luôn làm phần mình để giúp đỡ đồng nghiệp.