Tiếng Việt
Sth tiếng Anh là gì?
sth tiếng Anh là something /ˈsʌmθɪŋ/. Một vật hoặc điều gì đó không xác định rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
something
Ví dụ câu với sth / something
- 1
Tôi cần mua một thứ gì đó để ăn.
I need to buy something to eat.
- 2
Có điều gì đó đang xảy ra ngoài kia.
There is something happening outside.
Ghi chú dùng từ sth
Thể hiện một vật hoặc điều gì đó không rõ tên. Các từ liên quan: object (đối tượng), item (mục), thing (điều).
Video minh hoạ sth
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sth
- ỉmhush something up
- bảoTell someone to do something
- dúishove something into
- kềupick something up with a stick
- Lè rastick out something
- cổ xúystimulate something bad
- đưa đitake something/ someone to
- kéo rapull something out
- làm đổmake something fall
- làm gìdo something
- Lấy cớuse something as an excuse
- mua lẻto buy something retail
Câu hỏi thường gặp về "sth"
Sth tiếng Anh là gì?
Sth tiếng Anh là "something" (danh từ), nghĩa là: Một vật hoặc điều gì đó không xác định rõ.
"something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"something" nghĩa tiếng Việt là "sth". Thể hiện một vật hoặc điều gì đó không rõ tên.
Phát âm "something" như thế nào?
"something" có phiên âm IPA /ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "something"?
I need to buy something to eat. — Tôi cần mua một thứ gì đó để ăn.