Tiếng Việt
Làm phương hại tiếng Anh là gì?
làm phương hại tiếng Anh là Harm /hɑːrm/. Gây thiệt hại hoặc tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Harm
Ví dụ câu với làm phương hại / Harm
- 1
Hành động của anh ấy đã làm phương hại đến danh tiếng của công ty.
His actions harmed the company's reputation.
- 2
Không nên làm phương hại đến người khác để đạt được mục đích của mình.
You should not harm others to achieve your goals.
Ghi chú dùng từ làm phương hại
Làm phương hại có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thương. Các từ liên quan gồm có 'damage' (thiệt hại), 'injure' (làm bị thương), 'destroy' (phá hủy).
Video minh hoạ làm phương hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm phương hại
Câu hỏi thường gặp về "làm phương hại"
Làm phương hại tiếng Anh là gì?
Làm phương hại tiếng Anh là "Harm" (động từ), nghĩa là: Gây thiệt hại hoặc tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó.
"Harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Harm" nghĩa tiếng Việt là "làm phương hại". Làm phương hại có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thương.
Phát âm "Harm" như thế nào?
"Harm" có phiên âm IPA /hɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Harm"?
His actions harmed the company's reputation. — Hành động của anh ấy đã làm phương hại đến danh tiếng của công ty.