The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự làm hại tiếng Anh là gì?

sự làm hại tiếng Anh là harm /hɑrm/. Sự gây thiệt hại hoặc tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "sự làm hại" tiếng Anh là "harm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harm

Danh từ
/hɑrm/

Ví dụ câu với sự làm hại / harm

  1. 1

    Việc hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

    Smoking can harm your health.

  2. 2

    Chất độc trong môi trường có thể gây hại cho hệ sinh thái.

    Toxins in the environment can harm ecosystems.

Ghi chú dùng từ sự làm hại

Harm có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thương. Các từ liên quan gồm 'damage' (thiệt hại), 'injury' (chấn thương), và 'detriment' (tổn hại).

Video minh hoạ sự làm hại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự làm hại

Câu hỏi thường gặp về "sự làm hại"

Sự làm hại tiếng Anh là gì?

Sự làm hại tiếng Anh là "harm" (danh từ), nghĩa là: Sự gây thiệt hại hoặc tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó.

"harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harm" nghĩa tiếng Việt là "sự làm hại". Harm có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thương.

Phát âm "harm" như thế nào?

"harm" có phiên âm IPA /hɑrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harm"?

Smoking can harm your health. — Việc hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.