Tiếng Việt
Làm rõ mọi khúc mắc tiếng Anh là gì?
làm rõ mọi khúc mắc tiếng Anh là resolve all doubts /rɪˈzɑlv ɔl daʊts/. giải thích rõ ràng mọi thắc mắc hoặc vấn đề còn tồn đọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resolve all doubts
Ví dụ câu với làm rõ mọi khúc mắc / resolve all doubts
- 1
Chúng tôi cần làm rõ mọi khúc mắc trước khi bắt đầu dự án.
We need to resolve all doubts before starting the project.
- 2
Giáo viên đã làm rõ mọi khúc mắc của học sinh về bài học.
The teacher clarified all the students' doubts about the lesson.
Ghi chú dùng từ làm rõ mọi khúc mắc
Làm rõ mọi khúc mắc có nghĩa là giải thích rõ ràng các vấn đề còn chưa rõ. Các từ liên quan: giải thích (explain), làm sáng tỏ (clarify), xác minh (verify).
Video minh hoạ làm rõ mọi khúc mắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm rõ mọi khúc mắc
Câu hỏi thường gặp về "làm rõ mọi khúc mắc"
Làm rõ mọi khúc mắc tiếng Anh là gì?
Làm rõ mọi khúc mắc tiếng Anh là "resolve all doubts" (động từ), nghĩa là: giải thích rõ ràng mọi thắc mắc hoặc vấn đề còn tồn đọng.
"resolve all doubts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resolve all doubts" nghĩa tiếng Việt là "làm rõ mọi khúc mắc". Làm rõ mọi khúc mắc có nghĩa là giải thích rõ ràng các vấn đề còn chưa rõ.
Phát âm "resolve all doubts" như thế nào?
"resolve all doubts" có phiên âm IPA /rɪˈzɑlv ɔl daʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resolve all doubts"?
We need to resolve all doubts before starting the project. — Chúng tôi cần làm rõ mọi khúc mắc trước khi bắt đầu dự án.