Tiếng Việt
Làm rõ nét lại tiếng Anh là gì?
làm rõ nét lại tiếng Anh là sharpen /ˈʃɑrpən/. Làm cho rõ hơn, sắc nét hơn hoặc rõ ràng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharpen
Ví dụ câu với làm rõ nét lại / sharpen
- 1
Bạn cần làm rõ nét lại hình ảnh để xem chi tiết hơn.
You need to sharpen the image to see the details more clearly.
- 2
Cô ấy đã làm rõ nét lại ý kiến của mình trong cuộc họp.
She sharpened her point during the meeting to make it clearer.
Ghi chú dùng từ làm rõ nét lại
Làm rõ nét lại có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên rõ ràng hoặc sắc nét hơn. Các từ liên quan: 'clarify' (làm rõ), 'refine' (tinh chỉnh), 'enhance' (nâng cao).
Video minh hoạ làm rõ nét lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm rõ nét lại
Câu hỏi thường gặp về "làm rõ nét lại"
Làm rõ nét lại tiếng Anh là gì?
Làm rõ nét lại tiếng Anh là "sharpen" (động từ), nghĩa là: Làm cho rõ hơn, sắc nét hơn hoặc rõ ràng hơn.
"sharpen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharpen" nghĩa tiếng Việt là "làm rõ nét lại". Làm rõ nét lại có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên rõ ràng hoặc sắc nét hơn.
Phát âm "sharpen" như thế nào?
"sharpen" có phiên âm IPA /ˈʃɑrpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharpen"?
You need to sharpen the image to see the details more clearly. — Bạn cần làm rõ nét lại hình ảnh để xem chi tiết hơn.