Tiếng Việt
Làm rõ tiếng Anh là gì?
làm rõ tiếng Anh là clarify /ˈklɛrəˌfaɪ/. Làm rõ nghĩa, làm cho dễ hiểu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clarify
Ví dụ câu với làm rõ / clarify
- 1
Bạn có thể làm rõ ý của bạn không?
Can you clarify your point?
- 2
Giáo viên đã làm rõ bài tập cho học sinh.
The teacher clarified the homework for the students.
Ghi chú dùng từ làm rõ
Làm rõ là hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn. Các từ liên quan: explain (giải thích), elucidate (làm sáng tỏ), simplify (đơn giản hóa).
Video minh hoạ làm rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm rõ
Câu hỏi thường gặp về "làm rõ"
Làm rõ tiếng Anh là gì?
Làm rõ tiếng Anh là "clarify" (danh từ), nghĩa là: Làm rõ nghĩa, làm cho dễ hiểu hơn.
"clarify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clarify" nghĩa tiếng Việt là "làm rõ". Làm rõ là hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.
Phát âm "clarify" như thế nào?
"clarify" có phiên âm IPA /ˈklɛrəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clarify"?
Can you clarify your point? — Bạn có thể làm rõ ý của bạn không?